equatorial current

equatorial current

The equatorial current carries warm water across the Pacific Ocean.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dòng hải lưu xích đạo: "Equatorial current" bất kỳ dòng hải lưu nào trên đại dương chảy về phía tây dọc theo đường xích đạo. Các dòng hải lưu này thường chảy theo hướng tây do tác động của gió mậu dịch lực Coriolis, đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối nhiệt năng lượng trên toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Dòng hải lưu xích đạo chảy về phía tây dọc theo đường xích đạo, mang nước ấm qua đại dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu dòng hải lưu xích đạo để hiểu các mô hình khí hậu.)
  • (Dòng hải lưu xích đạo có thể ảnh hưởng đến thời tiếtcác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Equatorial Current": Dòng hải lưu xích đạo Bắc, một phần của hệ thống dòng hải lưuBắc bán cầu.
    • The North Equatorial Current is driven by trade winds. (Dòng hải lưu xích đạo Bắc được thúc đẩy bởi gió mậu dịch.)
  • "South Equatorial Current": Dòng hải lưu xích đạo Nam, một phần của hệ thống dòng hải lưuNam bán cầu.
    • The South Equatorial Current flows across the Pacific Ocean. (Dòng hải lưu xích đạo Nam chảy qua Thái Bình Dương.)
  • "Equatorial Countercurrent": Dòng hải lưu ngược xích đạo, chảy ngược lại hướng với dòng hải lưu xích đạo chính.
    • The equatorial countercurrent moves eastward beneath the surface. (Dòng hải lưu ngược xích đạo di chuyển về phía đông dưới bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Equatorial upwelling (danh từ): hiện tượng nước trồi lênxích đạo.
    • Equatorial upwelling brings nutrients to the surface. (Hiện tượng nước trồi lênxích đạo mang chất dinh dưỡng lên bề mặt.)
  • Equatorial region (danh từ): vùng xích đạo.
    • The equatorial region has warm temperatures year-round. (Vùng xích đạo nhiệt độ ấm áp quanh năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocean current at the equator: dòng hải lưu tại xích đạo.
  • Westward-flowing current: dòng chảy hướng tây.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "equatorial current".